TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vẹt tiếng Pháp là gì?

"vẹt" trong tiếng Pháp là perroquet (danh từ), perruche (danh từ).

perroquet Danh từ · giống đực

/pɛ.ʁɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con vẹt.

  • Les perroquets savent chanter. Những con vẹt hát được.
  • Les perroquets peuvent chanter. Những con vẹt hát được.

Xem đầy đủ từ "perroquet": giống, cách chia, thành ngữ →

perruche Danh từ · giống cái

/pɛ.ʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẹt mái.

Xem đầy đủ từ "perruche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẹt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẹt tiếng Pháp là gì?

"vẹt" trong tiếng Pháp là perroquet (danh từ), perruche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.