TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palétuvier

danh từ giống đực (m)
/pa.le.ty.vje/ giọng máy của trình duyệt

palétuvier nghĩa là cây đước, cây vẹt, cây mắm.

Nghĩa của palétuvier

Danh từ · giống đực

  1. Cây đước; cây vẹt, cây mắm, cây sú.

Dạng từ của palétuvier

Đi với mạo từ: un palétuvier · le palétuvier

Số nhiềupalétuviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mangrove, mangle

Câu hỏi thường gặp

palétuvier nghĩa là gì?

palétuvier (danh từ) nghĩa là cây đước, cây vẹt, cây mắm.

palétuvier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palétuvier (giọng Pháp chuẩn): /pa.le.ty.vje/.

palétuvier là giống đực hay giống cái?

palétuvier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.