TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pamphlet

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

pamphlet nghĩa là bài văn đả kích.

Nghĩa của pamphlet

Danh từ · giống đực

  1. Bài văn đả kích.
    • écrire un pamphlet contre quelqu' unviết một bài đả kích ai

Dạng từ của pamphlet

Đi với mạo từ: un pamphlet · le pamphlet

Số nhiềupamphlets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lampoon (written attack); pamphlet (small booklet)

Câu hỏi thường gặp

pamphlet nghĩa là gì?

pamphlet (danh từ) nghĩa là bài văn đả kích.

pamphlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pamphlet (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.flɛ/.

pamphlet là giống đực hay giống cái?

pamphlet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.