pamphlet
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
pamphlet nghĩa là bài văn đả kích.
Nghĩa của pamphlet
Danh từ · giống đực
- Bài văn đả kích.
- écrire un pamphlet contre quelqu' unviết một bài đả kích ai
Dạng từ của pamphlet
Đi với mạo từ: un pamphlet · le pamphlet
| Số nhiều | pamphlets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lampoon (written attack); pamphlet (small booklet)
Câu hỏi thường gặp
pamphlet nghĩa là gì?
pamphlet (danh từ) nghĩa là bài văn đả kích.
pamphlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pamphlet (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.flɛ/.
pamphlet là giống đực hay giống cái?
pamphlet là danh từ giống đực (dùng với un, le).