TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papegai

danh từ giống đực (m)
/pap.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

papegai nghĩa là con vẹt.

Nghĩa của papegai

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Con vẹt.

Dạng từ của papegai

Đi với mạo từ: un papegai · le papegai

Số nhiềupapegais

Câu hỏi thường gặp

papegai nghĩa là gì?

papegai (danh từ) nghĩa là con vẹt.

papegai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papegai (giọng Pháp chuẩn): /pap.ɡɛ/.

papegai là giống đực hay giống cái?

papegai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.