Vận tốc tiếng Pháp là gì?
"vận tốc" trong tiếng Pháp là vitesse (danh từ), vélocité (danh từ).
vitesse Danh từ · giống cái
/vi.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận tốc, tốc độ.
- Le train voyage à la vitesse de 50 miles par heure. Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.
- Vitesse prévue tốc độ dự kiến
vélocité Danh từ · giống cái
/ve.lɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốc lực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận tốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vận tốc tiếng Pháp là gì?
"vận tốc" trong tiếng Pháp là vitesse (danh từ), vélocité (danh từ).