Vượt quá tiếng Pháp là gì?
"vượt quá" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), surpasser (ngoại động từ).
dépasser Ngoại động từ
/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt, vượt quá, quá.
- Dépasser le but vượt đích
- Dépasser un camion vượt một xe tải
surpasser Ngoại động từ
/syʁ.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt quá.
- Maison sui surpasse ses voisines de deux étages nhà vượt quá những nhà bên cạnh hai tầng
- Le succès surpasse l'espérance thành công vượt quá hy vọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vượt quá tiếng Pháp là gì?
"vượt quá" trong tiếng Pháp là dépasser (ngoại động từ), surpasser (ngoại động từ).