TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn minh tiếng Pháp là gì?

"văn minh" trong tiếng Pháp là civilisé (tính từ), civilisation (danh từ).

civilisé Tính từ

/si.vi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn minh.

  • Peuple civilisé dân tộc văn minh

Xem đầy đủ từ "civilisé": giống, cách chia, thành ngữ →

civilisation Danh từ · giống cái

/si.vi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền văn minh.

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
  • Civilisation égyptienne nền văn minh Ai-cập

Xem đầy đủ từ "civilisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn minh tiếng Pháp là gì?

"văn minh" trong tiếng Pháp là civilisé (tính từ), civilisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.