Văn minh tiếng Pháp là gì?
"văn minh" trong tiếng Pháp là civilisé (tính từ), civilisation (danh từ).
civilisé Tính từ
/si.vi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn minh.
- Peuple civilisé dân tộc văn minh
civilisation Danh từ · giống cái
/si.vi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền văn minh.
- Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
- Civilisation égyptienne nền văn minh Ai-cập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn minh tiếng Pháp là gì?
"văn minh" trong tiếng Pháp là civilisé (tính từ), civilisation (danh từ).