TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn chương tiếng Pháp là gì?

"văn chương" trong tiếng Pháp là littérature (danh từ), littéraire (danh từ).

littérature Danh từ · giống cái

/li.te.ʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn học, môn văn; nghề văn.

  • Littérature vietnamienne văn học Việt nam
  • Devoir de littérature bài làm văn

Xem đầy đủ từ "littérature": giống, cách chia, thành ngữ →

littéraire Danh từ

/li.te.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư văn chương

Xem đầy đủ từ "littéraire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn chương tiếng Pháp là gì?

"văn chương" trong tiếng Pháp là littérature (danh từ), littéraire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.