Vùi tiếng Pháp là gì?
"vùi" trong tiếng Pháp là enfouir (ngoại động từ).
enfouir Ngoại động từ
/ɑ̃.fwiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùi, chôn vùi.
- Enfouir des graines vùi hạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vùi tiếng Pháp là gì?
"vùi" trong tiếng Pháp là enfouir (ngoại động từ).