TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vô ý tứ tiếng Pháp là gì?

"vô ý tứ" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ).

indiscret Tính từ

/ɛ̃.dis.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô ý tứ, lộ liễu, tò mò.

  • Un regard indiscret cái nhìn vô ý tứ
  • Question indiscrète câu hỏi lộ liễu

Xem đầy đủ từ "indiscret": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô ý tứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô ý tứ tiếng Pháp là gì?

"vô ý tứ" trong tiếng Pháp là indiscret (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.