TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ví tiền tiếng Pháp là gì?

"ví tiền" trong tiếng Pháp là portefeuille (danh từ), bourse (danh từ).

portefeuille Danh từ · giống đực

/pɔʁ.tə.fœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví (đựng tiền và giấy má).

  • J'ai laissé mon portefeuille à la maison. Tôi đã để ví tiền ở nhà.
  • J'ai laissé mon portefeuille chez moi. Tôi đã để ví tiền ở nhà.

Xem đầy đủ từ "portefeuille": giống, cách chia, thành ngữ →

bourse Danh từ · giống cái

/buʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi tiền; tiền.

  • Aider quelqu'un de sa bourse lấy tiền mình giúp ai

Xem đầy đủ từ "bourse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ví tiền tiếng Pháp là gì?

"ví tiền" trong tiếng Pháp là portefeuille (danh từ), bourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.