TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ví dụ tiếng Pháp là gì?

"ví dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ), exemple (danh từ).

par exemple Phó từ

/paʁ ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ví dụ; thí dụ.

  • Par exemple, de plus en plus de personnes choisissent de vivre ensemble et d'avoir des enfants sans se marier. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.

Xem đầy đủ từ "par exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

exemple Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thí dụ.

  • C'est l'exemple parfait. Đây là ví dụ hoàn hảo.
  • Peux-tu me fournir un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

Xem đầy đủ từ "exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví dụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ví dụ tiếng Pháp là gì?

"ví dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ), exemple (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.