Ví dụ tiếng Pháp là gì?
"ví dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ), exemple (danh từ).
par exemple Phó từ
/paʁ ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví dụ; thí dụ.
- Par exemple, de plus en plus de personnes choisissent de vivre ensemble et d'avoir des enfants sans se marier. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn.
exemple Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí dụ.
- C'est l'exemple parfait. Đây là ví dụ hoàn hảo.
- Peux-tu me fournir un exemple ? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví dụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ví dụ tiếng Pháp là gì?
"ví dụ" trong tiếng Pháp là par exemple (phó từ), exemple (danh từ).