TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vâng tiếng Pháp là gì?

"vâng" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).

oui Phó từ

/wi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.

  • « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."
  • « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."

Xem đầy đủ từ "oui": giống, cách chia, thành ngữ →

ouais Phó từ

/wɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ừ, ờ, vâng (dạng nói của oui)

Xem đầy đủ từ "ouais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vâng tiếng Pháp là gì?

"vâng" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.