Vâng tiếng Pháp là gì?
"vâng" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).
oui Phó từ
/wi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, vâng, phải, được, (có) chứ.
- « Puis-je utiliser votre dictionnaire ? » « Oui, je vous en prie. » "Tôi có thể dùng từ điển của bạn không?" "Vâng, xin mời."
- « Vous êtes enseignant ? » « Oui, c'est cela. » "Ông là nhà giáo à?" "Vâng, đúng thế."
ouais Phó từ
/wɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ừ, ờ, vâng (dạng nói của oui)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vâng tiếng Pháp là gì?
"vâng" trong tiếng Pháp là oui (phó từ), ouais (phó từ).