TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vào trong tiếng Pháp là gì?

"vào trong" trong tiếng Pháp là en (giới từ), dans (giới từ), parmi (giới từ).

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...

  • Vivre en France sống ở Pháp
  • Casque en tête mũ cát trên đầu

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

dans Giới từ

/dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

  • Être dans la chambre ở trong phòng
  • Entrer dans la maison vào trong nhà

Xem đầy đủ từ "dans": giống, cách chia, thành ngữ →

parmi Giới từ

/paʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa đám, trong bọn.

  • Dormir parmi les fleurs ngủ giữa đám hoa

Xem đầy đủ từ "parmi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vào trong tiếng Pháp là gì?

"vào trong" trong tiếng Pháp là en (giới từ), dans (giới từ), parmi (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.