TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vàng tiếng Pháp là gì?

"vàng" trong tiếng Pháp là or (danh từ), jaune (tính từ), blond (tính từ).

or Danh từ · giống đực

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • La règle d'or mondiale : C'est celui qui a l'or qui décide de la règle. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
  • Le monde suit une règle d'or : Quiconque possède l'or écrit les règles. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

jaune Tính từ

/ʒon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • Elles sont jaunes. Chúng màu vàng.
  • Ma mère a acheté un parapluie jaune à mon petit frère. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.

Xem đầy đủ từ "jaune": giống, cách chia, thành ngữ →

blond Tính từ

/blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoe; vàng.

  • Beaucoup d'Allemands ont les cheveux blonds et les yeux bleus. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
  • Marie est blonde. Mary có mái tóc vàng.

Xem đầy đủ từ "blond": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vàng tiếng Pháp là gì?

"vàng" trong tiếng Pháp là or (danh từ), jaune (tính từ), blond (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.