Tuyến đường tiếng Pháp là gì?
"tuyến đường" trong tiếng Pháp là ligne (danh từ), route (danh từ).
ligne Danh từ · giống cái
/liɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, tuyến, tuyến đường.
- Ligne de défense tuyến phòng thủ
- Ligne droite đường thẳng
route Danh từ · giống cái
/ʁut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, đường sá.
- Route empierrée đường rải đá
- Route pavée đường lát (đá, gạch, gỗ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến đường tiếng Pháp là gì?
"tuyến đường" trong tiếng Pháp là ligne (danh từ), route (danh từ).