TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyên ngôn tiếng Pháp là gì?

"tuyên ngôn" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ), manifeste (danh từ), proclamation (danh từ).

déclaration Danh từ · giống cái

/de.kla.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn

  • Déclaration de guerre sự tuyên chiến
  • Déclaration d`indépendance bản tuyên ngôn độc lập

Xem đầy đủ từ "déclaration": giống, cách chia, thành ngữ →

manifeste Danh từ

/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tuyên ngôn.

  • Manifeste du parti communiste bản tuyên ngôn của đảng cộng sản

Xem đầy đủ từ "manifeste": giống, cách chia, thành ngữ →

proclamation Danh từ · giống cái

/pʁɔ.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời công bố, bản tuyên ngôn.

  • Proclamation d'indépendance bản tuyên ngôn độc lập

Xem đầy đủ từ "proclamation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên ngôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyên ngôn tiếng Pháp là gì?

"tuyên ngôn" trong tiếng Pháp là déclaration (danh từ), manifeste (danh từ), proclamation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.