TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền đạt tiếng Pháp là gì?

"truyền đạt" trong tiếng Pháp là communiquer (ngoại động từ).

communiquer Ngoại động từ

/kɔ.my.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông báo, truyền đạt.

  • Communiquer une nouvelle thông báo một tin tức

Xem đầy đủ từ "communiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền đạt tiếng Pháp là gì?

"truyền đạt" trong tiếng Pháp là communiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.