TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trung gian tiếng Pháp là gì?

"trung gian" trong tiếng Pháp là intermédiaire (tính từ).

intermédiaire Tính từ

/ɛ̃.tɛʁ.me.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung gian.

Xem đầy đủ từ "intermédiaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung gian tiếng Pháp là gì?

"trung gian" trong tiếng Pháp là intermédiaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.