TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trong khoảng tiếng Pháp là gì?

"trong khoảng" trong tiếng Pháp là pendant (giới từ), durant (giới từ).

pendant Giới từ

/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong khi.

  • Pendant mon absence trong khi tôi vắng
  • Pendant que je parle trong khi tôi nói

Xem đầy đủ từ "pendant": giống, cách chia, thành ngữ →

durant Giới từ

/dy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong (suốt), đương.

  • Durant la nuit đương đêm

Xem đầy đủ từ "durant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong khoảng tiếng Pháp là gì?

"trong khoảng" trong tiếng Pháp là pendant (giới từ), durant (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.