TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endéans

/ɑ̃.de.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endéans nghĩa là trong khoảng, trong giới hạn.

Nghĩa của endéans

Giới từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Trong khoảng, trong giới hạn, trong phạm vi.
    • Être convoqué endéans trois joursđược triệu tập trong khoảng ba ngày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ within a time interval, distance, or other limit

Câu hỏi thường gặp

endéans nghĩa là gì?

endéans (giới từ) nghĩa là trong khoảng, trong giới hạn.

endéans phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endéans (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.de.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.