endéans
/ɑ̃.de.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
endéans nghĩa là trong khoảng, trong giới hạn.
Nghĩa của endéans
Giới từ
- Từ cũ; nghĩa cũ Trong khoảng, trong giới hạn, trong phạm vi.
- Être convoqué endéans trois joursđược triệu tập trong khoảng ba ngày
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ within a time interval, distance, or other limit
Câu hỏi thường gặp
endéans nghĩa là gì?
endéans (giới từ) nghĩa là trong khoảng, trong giới hạn.
endéans phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endéans (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.de.ɑ̃/.