TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triệu chứng tiếng Pháp là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Pháp là symptôme (danh từ), indice (danh từ).

symptôme Danh từ · giống đực

/sɛ̃p.tom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng.

  • Les symptômes de manque sont plus sévères que je ne pensais. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.
  • Symptômes d'une maladie (y học) triệu chứng một bệnh

Xem đầy đủ từ "symptôme": giống, cách chia, thành ngữ →

indice Danh từ · giống đực

/ɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, dấu hiệu.

  • Les indices d'une maladie triệu chứng của một bệnh
  • Les premiers indices du printemps những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân

Xem đầy đủ từ "indice": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng tiếng Pháp là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Pháp là symptôme (danh từ), indice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.