Triệu chứng tiếng Pháp là gì?
"triệu chứng" trong tiếng Pháp là symptôme (danh từ), indice (danh từ).
symptôme Danh từ · giống đực
/sɛ̃p.tom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu chứng.
- Les symptômes de manque sont plus sévères que je ne pensais. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.
- Symptômes d'une maladie (y học) triệu chứng một bệnh
indice Danh từ · giống đực
/ɛ̃.dis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triệu chứng, dấu hiệu.
- Les indices d'une maladie triệu chứng của một bệnh
- Les premiers indices du printemps những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triệu chứng tiếng Pháp là gì?
"triệu chứng" trong tiếng Pháp là symptôme (danh từ), indice (danh từ).