TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Triển lãm tiếng Pháp là gì?

"triển lãm" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).

exposition Danh từ · giống cái

/ɛk.spo.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc triển lãm.

  • L'exposition sera ouverte pour encore un mois. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
  • L'exposition se tiendra le mois prochain. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.

Xem đầy đủ từ "exposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triển lãm tiếng Pháp là gì?

"triển lãm" trong tiếng Pháp là exposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.