TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trau tiếng Pháp là gì?

"trau" trong tiếng Pháp là apprêter (ngoại động từ).

apprêter Ngoại động từ

/a.pʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trau, hồ.

  • Apprêter des cuirs thuộc da
  • Apprêter des étoffes hồ vải

Xem đầy đủ từ "apprêter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trau tiếng Pháp là gì?

"trau" trong tiếng Pháp là apprêter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.