Tra tiếng Pháp là gì?
"tra" trong tiếng Pháp là enquêter (ngoại động từ).
enquêter Ngoại động từ
/ɑ̃.kɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
- Notre enquête est en cours. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
- La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tra tiếng Pháp là gì?
"tra" trong tiếng Pháp là enquêter (ngoại động từ).