Trữ tiếng Pháp là gì?
"trữ" trong tiếng Pháp là stocker (ngoại động từ), thésauriser (nội động từ).
stocker Ngoại động từ
/stɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự trữ, trữ.
- Stocker des marchandises trữ hàng hóa
thésauriser Nội động từ
/te.zɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích trữ tiền của.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trữ tiếng Pháp là gì?
"trữ" trong tiếng Pháp là stocker (ngoại động từ), thésauriser (nội động từ).