TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trẻ con tiếng Pháp là gì?

"trẻ con" trong tiếng Pháp là petit (danh từ), enfant (tính từ).

petit Danh từ

/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em bé, trẻ con.

  • Les petits entrent les premiers các em bé vào trước

Xem đầy đủ từ "petit": giống, cách chia, thành ngữ →

enfant Tính từ

/ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trẻ con.

  • Elle est restée très enfant cô ta vẫn còn rất trẻ con

Xem đầy đủ từ "enfant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trẻ con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ con tiếng Pháp là gì?

"trẻ con" trong tiếng Pháp là petit (danh từ), enfant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.