Trắng tiếng Pháp là gì?
"trắng" trong tiếng Pháp là blanc (tính từ), vierge (tính từ), blanche.
blanc Tính từ
/blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trắng.
- J'ai un chat blanc. Tôi có một con mèo trắng.
- La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
vierge Tính từ
/vjɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong trắng.
- Êtes-vous encore vierge ? Bạn vẫn còn trong trắng à?
- Es-tu encore vierge ? Bạn vẫn còn trong trắng à?
blanche
/blɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
- Il a une chatte blanche. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng.
- La maison blanche est antique. Ngôi nhà trắng đó đã cũ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trắng tiếng Pháp là gì?
"trắng" trong tiếng Pháp là blanc (tính từ), vierge (tính từ), blanche.