TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trật tiếng Pháp là gì?

"trật" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), grade (danh từ).

rater Ngoại động từ

/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trật, hỏng, nhỡ; làm hỏng.

  • Rater un train nhỡ một chuyến xe lửa
  • Rater une occasion nhỡ một dịp

Xem đầy đủ từ "rater": giống, cách chia, thành ngữ →

grade Danh từ · giống đực

/ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, bậc, trật.

  • Grade de lieutenant cấp bậc trung úy
  • Avancement de grade sự thăng trật

Xem đầy đủ từ "grade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trật tiếng Pháp là gì?

"trật" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), grade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.