TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trả lời tiếng Pháp là gì?

"trả lời" trong tiếng Pháp là répondre (ngoại động từ), réponse (danh từ).

répondre Ngoại động từ

/ʁe.pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói trả lại, đáp lại.

  • Je me refuse à répondre à cette question. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.
  • Les élèves doivent répondre à cent questions. Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.

Xem đầy đủ từ "répondre": giống, cách chia, thành ngữ →

réponse Danh từ · giống cái

/ʁe.pɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu trả lời, lời đáp.

  • Tout dépend de sa réponse. Mọi thứ đều treo vì sự trả lời của hắn.
  • Je ne suis pas sûr de la réponse. Tôi không rõ câu trả lời là gì.

Xem đầy đủ từ "réponse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời tiếng Pháp là gì?

"trả lời" trong tiếng Pháp là répondre (ngoại động từ), réponse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.