Trại lính tiếng Pháp là gì?
"trại lính" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ), caserne (danh từ).
quartier Danh từ · giống đực
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trại.
- Avoir quartier libre được phép ra khỏi trại
caserne Danh từ · giống cái
/ka.zɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà trại lính (nhà to, rộng, có nhiều buồng, nhưng vô duyên).
- plaisanteries de caserne lời đùa thô bỉ
- vie de caserne cuộc sống câu thúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trại lính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trại lính tiếng Pháp là gì?
"trại lính" trong tiếng Pháp là quartier (danh từ), caserne (danh từ).