Trước đây tiếng Pháp là gì?
"trước đây" trong tiếng Pháp là précédemment (phó từ), avant (giới từ).
précédemment Phó từ
/pʁe.se.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước đây.
- Comme nous l'avions dit précédemment như chúng tôi đã nói trước đây
avant Giới từ
/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước.
- Avant le départ trước khi đi
- Avant Jésus-Christ trước công nguyên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước đây tiếng Pháp là gì?
"trước đây" trong tiếng Pháp là précédemment (phó từ), avant (giới từ).