TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trước đây tiếng Pháp là gì?

"trước đây" trong tiếng Pháp là précédemment (phó từ), avant (giới từ).

précédemment Phó từ

/pʁe.se.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước đây.

  • Comme nous l'avions dit précédemment như chúng tôi đã nói trước đây

Xem đầy đủ từ "précédemment": giống, cách chia, thành ngữ →

avant Giới từ

/a.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước.

  • Avant le départ trước khi đi
  • Avant Jésus-Christ trước công nguyên

Xem đầy đủ từ "avant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước đây tiếng Pháp là gì?

"trước đây" trong tiếng Pháp là précédemment (phó từ), avant (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.