TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trí nhớ tiếng Pháp là gì?

"trí nhớ" trong tiếng Pháp là mémoire (danh từ), souvenir (danh từ).

mémoire Danh từ · giống cái

/me.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí nhớ, ký ức.

  • Sa mémoire me surprend. Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.
  • Mon frère a une bonne mémoire. Anh trai tôi có trí nhớ tốt.

Xem đầy đủ từ "mémoire": giống, cách chia, thành ngữ →

souvenir Danh từ · giống đực

/su.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí nhớ, ký ức.

  • Ton souvenir est bon. Trí nhớ của bạn tốt đấy.
  • Dans un coin de votre souvenir trong một góc trí nhớ của anh

Xem đầy đủ từ "souvenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí nhớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí nhớ tiếng Pháp là gì?

"trí nhớ" trong tiếng Pháp là mémoire (danh từ), souvenir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.