Tràng hạt tiếng Pháp là gì?
"tràng hạt" trong tiếng Pháp là chapelet (danh từ), grain (danh từ).
chapelet Danh từ · giống đực
/ʃa.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràng hạt.
grain Danh từ · giống đực
/ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt, gột.
- Grain de riz hạt gạo
- Grain de raisin bột nho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràng hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràng hạt tiếng Pháp là gì?
"tràng hạt" trong tiếng Pháp là chapelet (danh từ), grain (danh từ).