TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosaire

danh từ giống đực (m)
/ʁo.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rosaire nghĩa là tràng hạt, kinh lần tràng hạt.

Nghĩa của rosaire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tràng hạt.
  2. Tôn giáo Kinh lần tràng hạt.

Dạng từ của rosaire

Đi với mạo từ: un rosaire · le rosaire

Số nhiềurosaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosary (Catholic prayer beads)

Câu hỏi thường gặp

rosaire nghĩa là gì?

rosaire (danh từ) nghĩa là tràng hạt, kinh lần tràng hạt.

rosaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.zɛʁ/.

rosaire là giống đực hay giống cái?

rosaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.