TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toà nhà tiếng Pháp là gì?

"toà nhà" trong tiếng Pháp là bâtiment (danh từ), immeuble (danh từ), édifice (danh từ).

bâtiment Danh từ · giống đực

/ba.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà.

  • Ce bâtiment est presque achevé. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
  • Ce bâtiment est bientôt terminé. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.

Xem đầy đủ từ "bâtiment": giống, cách chia, thành ngữ →

immeuble Danh từ · giống đực

/i.mœbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa nhà, ngôi nhà.

  • Immeuble de dix étages tòa nhà mười một tầng

Xem đầy đủ từ "immeuble": giống, cách chia, thành ngữ →

édifice Danh từ · giống đực

/e.di.fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn nhà, lâu đài, phủ.

Xem đầy đủ từ "édifice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Toà nhà tiếng Pháp là gì?

"toà nhà" trong tiếng Pháp là bâtiment (danh từ), immeuble (danh từ), édifice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.