Tin đồn tiếng Pháp là gì?
"tin đồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), rumeur (danh từ).
bruit Danh từ · giống đực
/bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin đồn.
- Faux bruit tin đồn nhảm
rumeur Danh từ · giống cái
/ʁy.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng đồn.
- D'étranges rumeurs circulent. Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
- C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin đồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin đồn tiếng Pháp là gì?
"tin đồn" trong tiếng Pháp là bruit (danh từ), rumeur (danh từ).