Tiền thuê tiếng Pháp là gì?
"tiền thuê" trong tiếng Pháp là loyer (danh từ), location (danh từ).
loyer Danh từ · giống đực
/lwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền thuê.
- Combien coûte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu?
- À combien se monte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu?
location Danh từ · giống cái
/lɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê.
- Payer sa location trả tiền thuê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền thuê tiếng Pháp là gì?
"tiền thuê" trong tiếng Pháp là loyer (danh từ), location (danh từ).