TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền thuê tiếng Pháp là gì?

"tiền thuê" trong tiếng Pháp là loyer (danh từ), location (danh từ).

loyer Danh từ · giống đực

/lwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thuê.

  • Combien coûte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu?
  • À combien se monte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "loyer": giống, cách chia, thành ngữ →

location Danh từ · giống cái

/lɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho thuê; sự thuê; tiền thuê.

  • Payer sa location trả tiền thuê

Xem đầy đủ từ "location": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền thuê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền thuê tiếng Pháp là gì?

"tiền thuê" trong tiếng Pháp là loyer (danh từ), location (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.