Tiền tệ tiếng Pháp là gì?
"tiền tệ" trong tiếng Pháp là monnaie (danh từ), numéraire (tính từ).
monnaie Danh từ · giống cái
/mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng tiền; tiền; tiền tệ.
- Une pièce de monnaie một đồng tiền
numéraire Tính từ
/ny.me.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Valeur numéraire giá trị tiền tệ (của tiền đồng).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền tệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền tệ tiếng Pháp là gì?
"tiền tệ" trong tiếng Pháp là monnaie (danh từ), numéraire (tính từ).