TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền sảnh tiếng Pháp là gì?

"tiền sảnh" trong tiếng Pháp là vestibule (danh từ), hall (danh từ).

vestibule Danh từ · giống đực

/vɛs.ti.byl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng ngoài, tiền sảnh (phải qua đó mới vào các phòng trong).

Xem đầy đủ từ "vestibule": giống, cách chia, thành ngữ →

hall Danh từ · giống đực

/ol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại sảnh.

Xem đầy đủ từ "hall": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền sảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền sảnh tiếng Pháp là gì?

"tiền sảnh" trong tiếng Pháp là vestibule (danh từ), hall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.