TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền nhỏ tiếng Pháp là gì?

"tiền nhỏ" trong tiếng Pháp là monnaie (danh từ).

monnaie Danh từ · giống cái

/mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng tiền; tiền; tiền tệ.

  • Une pièce de monnaie một đồng tiền

Xem đầy đủ từ "monnaie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền nhỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền nhỏ tiếng Pháp là gì?

"tiền nhỏ" trong tiếng Pháp là monnaie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.