TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liard

danh từ giống đực (m)
/ljaʁ/ giọng máy của trình duyệt

liard nghĩa là đồng xẻng, món tiền nhỏ, xu.

Nghĩa của liard

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng xẻng (một phần tư xu, của Pháp).
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Món tiền nhỏ, xu.
    • N'avoir pas un liardkhông một xu dính túi
  3. Tiếng địa phương Cây dương đen.

Dạng từ của liard

Đi với mạo từ: un liard · le liard

Số nhiềuliards

Cụm từ, thành ngữ với liard

  • couper un liard en quatre — vắt cổ chày ra nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liard (a small bronze coin, equivalent to a quarter of a sou); a trifling amount, a red cent, a pittance; cottonwood

Câu hỏi thường gặp

liard nghĩa là gì?

liard (danh từ) nghĩa là đồng xẻng, món tiền nhỏ, xu.

liard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liard (giọng Pháp chuẩn): /ljaʁ/.

liard là giống đực hay giống cái?

liard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.