liard
danh từ giống đực (m)
/ljaʁ/ giọng máy của trình duyệt
liard nghĩa là đồng xẻng, món tiền nhỏ, xu.
Nghĩa của liard
Danh từ · giống đực
- Sử học Đồng xẻng (một phần tư xu, của Pháp).
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Món tiền nhỏ, xu.
- N'avoir pas un liardkhông một xu dính túi
- Tiếng địa phương Cây dương đen.
Dạng từ của liard
Đi với mạo từ: un liard · le liard
| Số nhiều | liards |
Cụm từ, thành ngữ với liard
- couper un liard en quatre — vắt cổ chày ra nước
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liard (a small bronze coin, equivalent to a quarter of a sou); a trifling amount, a red cent, a pittance; cottonwood
Câu hỏi thường gặp
liard nghĩa là gì?
liard (danh từ) nghĩa là đồng xẻng, món tiền nhỏ, xu.
liard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liard (giọng Pháp chuẩn): /ljaʁ/.
liard là giống đực hay giống cái?
liard là danh từ giống đực (dùng với un, le).