TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liant

/li.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

liant nghĩa là dẻo, dễ kết bạn, dễ gần, tính dẻo.

Nghĩa của liant

Tính từ

  1. Dẻo.
    • Cire liantesáp ong dẻo
  2. Dễ kết bạn, dễ gần.

Danh từ · giống đực

  1. Tính dẻo.
  2. Văn học Tính dễ kết bạn, tính dễ gần.
  3. Kỹ thuật Chất gắn kết.

Dạng từ của liant

Số nhiềuliants
Giống cáiliante /ljɑ̃t/
Giống cái số nhiềuliantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flexible, elastic; sociable
  • Danh từ binder; affability

Câu hỏi thường gặp

liant nghĩa là gì?

liant (tính từ, danh từ) nghĩa là dẻo, dễ kết bạn, dễ gần, tính dẻo.

liant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liant (giọng Pháp chuẩn): /li.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.