liant
/li.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
liant nghĩa là dẻo, dễ kết bạn, dễ gần, tính dẻo.
Nghĩa của liant
Tính từ
- Dẻo.
- Cire liantesáp ong dẻo
- Dễ kết bạn, dễ gần.
Danh từ · giống đực
- Tính dẻo.
- Văn học Tính dễ kết bạn, tính dễ gần.
- Kỹ thuật Chất gắn kết.
Dạng từ của liant
| Số nhiều | liants |
| Giống cái | liante /ljɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | liantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flexible, elastic; sociable
- Danh từ binder; affability
Câu hỏi thường gặp
liant nghĩa là gì?
liant (tính từ, danh từ) nghĩa là dẻo, dễ kết bạn, dễ gần, tính dẻo.
liant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liant (giọng Pháp chuẩn): /li.ɑ̃/.