TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền lệ tiếng Pháp là gì?

"tiền lệ" trong tiếng Pháp là précédent (danh từ), antécédent (danh từ).

précédent Danh từ

/pʁe.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền lệ.

  • S'appuyer sur un précédent dựa vào một tiền lệ

Xem đầy đủ từ "précédent": giống, cách chia, thành ngữ →

antécédent Danh từ · giống đực

/ɑ̃.te.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền lệ.

  • Créer un antécédent tạo ra một tiền lệ

Xem đầy đủ từ "antécédent": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền lệ tiếng Pháp là gì?

"tiền lệ" trong tiếng Pháp là précédent (danh từ), antécédent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.