Tiền lệ tiếng Pháp là gì?
"tiền lệ" trong tiếng Pháp là précédent (danh từ), antécédent (danh từ).
précédent Danh từ
/pʁe.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền lệ.
- S'appuyer sur un précédent dựa vào một tiền lệ
antécédent Danh từ · giống đực
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền lệ.
- Créer un antécédent tạo ra một tiền lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền lệ tiếng Pháp là gì?
"tiền lệ" trong tiếng Pháp là précédent (danh từ), antécédent (danh từ).