TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếp tuyến tiếng Pháp là gì?

"tiếp tuyến" trong tiếng Pháp là tangente (danh từ).

tangente Danh từ · giống cái

/tɑ̃.ʒɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tuyến.

  • Tangente à une courbe tiếp tuyến với một đường cong

Xem đầy đủ từ "tangente": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tuyến tiếng Pháp là gì?

"tiếp tuyến" trong tiếng Pháp là tangente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.