tangence
danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
tangence nghĩa là sự tiếp tuyến, sự tiếp xúc.
Nghĩa của tangence
Danh từ · giống cái
- Toán học Sự tiếp tuyến, sự tiếp xúc.
Dạng từ của tangence
Đi với mạo từ: une tangence · la tangence
| Số nhiều | tangences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tangency
Câu hỏi thường gặp
tangence nghĩa là gì?
tangence (danh từ) nghĩa là sự tiếp tuyến, sự tiếp xúc.
tangence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangence (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ʒɑ̃s/.
tangence là giống đực hay giống cái?
tangence là danh từ giống cái (dùng với une, la).