tangage
danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt
tangage nghĩa là sự rập rình, sự lắc dọc.
Nghĩa của tangage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải, hàng không Sự rập rình, sự lắc dọc.
Dạng từ của tangage
Đi với mạo từ: un tangage · le tangage
| Số nhiều | tangages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitching (and tossing)
Câu hỏi thường gặp
tangage nghĩa là gì?
tangage (danh từ) nghĩa là sự rập rình, sự lắc dọc.
tangage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangage (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ɡaʒ/.
tangage là giống đực hay giống cái?
tangage là danh từ giống đực (dùng với un, le).