TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tangage

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tangage nghĩa là sự rập rình, sự lắc dọc.

Nghĩa của tangage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải, hàng không Sự rập rình, sự lắc dọc.

Dạng từ của tangage

Đi với mạo từ: un tangage · le tangage

Số nhiềutangages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitching (and tossing)

Câu hỏi thường gặp

tangage nghĩa là gì?

tangage (danh từ) nghĩa là sự rập rình, sự lắc dọc.

tangage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangage (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ɡaʒ/.

tangage là giống đực hay giống cái?

tangage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.