Tiếp tục lại tiếng Pháp là gì?
"tiếp tục lại" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ), reprendre (ngoại động từ).
continuer Ngoại động từ
/kɔ̃.ti.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tục.
- Le présent continue l'œuvre du passé hiện tại tiếp tục sự nghiệp của quá khứ
reprendre Ngoại động từ
/ʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tục.
- Reprendre un travail tiếp tục công việc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tục lại tiếng Pháp là gì?
"tiếp tục lại" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ), reprendre (ngoại động từ).