TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếp tục lại tiếng Pháp là gì?

"tiếp tục lại" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ), reprendre (ngoại động từ).

continuer Ngoại động từ

/kɔ̃.ti.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục.

  • Le présent continue l'œuvre du passé hiện tại tiếp tục sự nghiệp của quá khứ

Xem đầy đủ từ "continuer": giống, cách chia, thành ngữ →

reprendre Ngoại động từ

/ʁə.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục.

  • Reprendre un travail tiếp tục công việc

Xem đầy đủ từ "reprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tục lại tiếng Pháp là gì?

"tiếp tục lại" trong tiếng Pháp là continuer (ngoại động từ), reprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.