TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hoan hô tiếng Pháp là gì?

"tiếng hoan hô" trong tiếng Pháp là acclamation (danh từ).

acclamation Danh từ · giống cái

/a.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng hoan hô.

  • Loi votée par acclamation luật biểu quyết bằng cách hoan hô

Xem đầy đủ từ "acclamation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng hoan hô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hoan hô tiếng Pháp là gì?

"tiếng hoan hô" trong tiếng Pháp là acclamation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.