TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hót tiếng Pháp là gì?

"tiếng hót" trong tiếng Pháp là gazouillis (danh từ), pépiement (danh từ).

gazouillis Danh từ · giống đực

/ɡa.zu.ji/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng líu lo (chim).

Xem đầy đủ từ "gazouillis": giống, cách chia, thành ngữ →

pépiement Danh từ · giống đực

/pe.pi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng chiêm chiếp.

  • Pépiement des poussins tiếng chiêm chiếp của gà con

Xem đầy đủ từ "pépiement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng hót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hót tiếng Pháp là gì?

"tiếng hót" trong tiếng Pháp là gazouillis (danh từ), pépiement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.